what for

/ˈwɑːt/
Trạng từ
  1. Vì mục đích gì.
    For what purpose.
    What is this tool for?
    Công cụ này dùng để làm gì?
  2. (thông tục) Vì lý do gì; Tại sao.
    (colloquial) For what reason; why.
    He wants four copies of it? What for?
    Anh ta muốn bốn bản sao của nó? Để làm gì?
Danh từ
  1. (thành ngữ, thông tục, thường đi kèm với "đưa cho ai đó") Một hình phạt hoặc quở trách không xác định.
    (idiomatic, colloquial, usually with "give someone") An unspecified punishment or rebuke.
    When your dad gets home, he'll give you (a) what for.
    Khi bố bạn về nhà, ông ấy sẽ đưa cho bạn (a) để làm gì.
🎬 Nghe “what for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish